Rwanda Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày)
Tỷ lệ phần trăm dân số sống dưới 2,15 đô la mỗi ngày (PPP năm 2017).
Trang này sử dụng quan sát World Bank mới nhất hiện có (2023). Các tập dữ liệu cấp quốc gia thường chậm hơn so với năm dương lịch hiện tại vì chúng phụ thuộc vào báo cáo và xác nhận chính thức.
Xu hướng lịch sử
Tổng quan
Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) của Rwanda là 38,6 % dân số vào năm 2023, xếp thứ #1 trong số 57 quốc gia.
Từ năm 2000 đến 2023, Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) của Rwanda đã thay đổi từ 82,3 thành 38,6 (-53.1%).
Trong thập kỷ qua, Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) ở Rwanda đã thay đổi -40.8%, từ 65,2 % dân số vào năm 2013 thành 38,6 % dân số vào năm 2023.
Rwanda ở đâu?
Rwanda
- Châu lục
- Châu Phi
- Quốc gia
- Rwanda
- Tọa độ
- -2.00°, 30.00°
Dữ liệu lịch sử
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 2000 | 82,3 % dân số |
| 2005 | 74,2 % dân số |
| 2010 | 70,2 % dân số |
| 2013 | 65,2 % dân số |
| 2016 | 63,8 % dân số |
| 2023 | 38,6 % dân số |
So sánh toàn cầu
Trong số tất cả các quốc gia, Rwanda có Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) cao nhất ở mức 38,6 % dân số, trong khi Thái Lan có mức thấp nhất ở mức 0 % dân số.
Rwanda giữ vị trí hàng đầu, tiếp theo là Honduras (17 % dân số).
Định nghĩa
Tỷ lệ nghèo đo lường tỷ lệ phần trăm dân số sống dưới một ngưỡng tiền tệ cụ thể, được gọi là chuẩn nghèo. Tiêu chuẩn quốc tế mới nhất cho nghèo cực đoan là 3,00 USD mỗi người mỗi ngày, dựa trên giá ngang giá sức mua (PPP) năm 2021. Chỉ số này rất thiết yếu để theo dõi tiến trình hướng tới các mục tiêu phát triển toàn cầu, chẳng hạn như Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Nó phản ánh việc các cá nhân hoặc hộ gia đình không có khả năng chi trả cho một giỏ hàng hóa cơ bản, bao gồm thực phẩm, quần áo và nơi ở. Vì chi phí sinh hoạt khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, các nhà nghiên cứu sử dụng tỷ giá hối đoái PPP để đảm bảo rằng ngưỡng này đại diện cho cùng một sức mua thực tế ở mọi quốc gia. Ngoài nghèo cực đoan, các chuẩn cao hơn thường được áp dụng để phản ánh các tiêu chuẩn ở các nền kinh tế thu nhập trung bình và thu nhập cao. Ví dụ, dữ liệu gần đây chỉ ra các ngưỡng 4,20 USD cho các quốc gia thu nhập trung bình thấp và 8,30 USD cho các quốc gia thu nhập trung bình cao. Những chuẩn đối sánh này cho phép hiểu rõ hơn về mức độ dễ bị tổn thương kinh tế ở các cấp độ phát triển quốc gia khác nhau.
Công thức
Poverty Rate = (Number of people living below the poverty line ÷ Total population) × 100. More formally, the Headcount Ratio (H) is expressed as H = (1/N) * Σ I(y_i < z), where N is the total population, y_i is the income or consumption of individual i, z is the poverty line, and I is an indicator function that equals 1 if the condition is met and 0 otherwise.
Phương pháp luận
Dữ liệu về tỷ lệ nghèo toàn cầu chủ yếu đến từ các cuộc khảo sát hộ gia đình do các cơ quan thống kê quốc gia thực hiện. Ngân hàng Thế giới điều hòa thông tin này thông qua Nền tảng Nghèo đói và Bất bình đẳng (PIP), hiện đang kết hợp dữ liệu từ hơn 170 nền kinh tế. Các cuộc khảo sát thường đo lường tổng thu nhập hộ gia đình hoặc tổng chi tiêu (tiêu dùng), trong đó tiêu dùng thường được ưu tiên ở các quốc gia đang phát triển vì nó phản ánh chính xác hơn phúc lợi dài hạn. Để so sánh các con số này trên phạm vi quốc tế, dữ liệu mới nhất hiện có sử dụng tỷ giá hối đoái ngang giá sức mua (PPP) năm 2021. Các tỷ giá này điều chỉnh cho sự khác biệt về giá cả của một giỏ hàng hóa điển hình ở các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn tồn tại; các cuộc khảo sát được thực hiện không thường xuyên ở nhiều quốc gia thu nhập thấp hoặc mong manh, đòi hỏi phải sử dụng kỹ thuật 'dự báo hiện tại' (nowcasting) thống kê để ước tính các con số hiện tại dựa trên tốc độ tăng trưởng tài khoản quốc gia. Ngoài ra, việc đo lường ở cấp độ hộ gia đình có thể che giấu sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực giữa các thành viên cá nhân trong gia đình.
Các biến thể phương pháp luận
- Nghèo tuyệt đối. Một ngưỡng cố định dựa trên chi phí của các nhu cầu cơ bản thiết yếu, được sử dụng để so sánh mức độ nghèo giữa các quốc gia bất kể mức thu nhập trung bình của họ.
- Nghèo tương đối. Một ngưỡng được xác định bằng một tỷ lệ phần trăm cụ thể trong thu nhập trung vị của một quốc gia, phản ánh sự loại trừ xã hội và bất bình đẳng trong một xã hội cụ thể.
- Nghèo đa chiều. Một thước đo rộng hơn đánh giá những thiếu hụt về y tế, giáo dục và tiêu chuẩn sống cùng với thu nhập bằng tiền để nắm bắt sự phức tạp của phúc lợi.
- Nghèo xã hội. Một thước đo hỗn hợp tăng lên khi thu nhập trung vị của một quốc gia tăng lên, kết hợp các yếu tố tuyệt đối và tương đối để phản ánh các tiêu chuẩn sống đang thay đổi.
Sự khác biệt giữa các nguồn
Ngân hàng Thế giới cung cấp các chuẩn đối sánh chính cho nghèo đói tiền tệ quốc tế, trong khi Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tập trung vào Chỉ số Nghèo đa chiều (MPI). Mặc dù cả hai đều theo dõi tiến trình toàn cầu, các con số MPI thường cao hơn vì chúng kết hợp các yếu tố phi tiền tệ như việc đi học và tiếp cận nước sạch.
Giá trị tốt là bao nhiêu?
Tỷ lệ nghèo từ 3% trở xuống thường được coi là ngưỡng để xóa bỏ nghèo cực đoan. Hầu hết các quốc gia thu nhập cao đặt mục tiêu tỷ lệ nghèo tương đối dưới 10%, trong khi bất kỳ giá trị nào trên 20% trong một khu vực thường kích hoạt sự can thiệp chính sách đáng kể. Chỉ số Khoảng cách Nghèo trên 5% cho thấy người nghèo đang rơi xuống thấp hơn đáng kể so với ngưỡng.
Xếp hạng thế giới
Xếp hạng Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) năm 2023 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 57 quốc gia.
| Hạng | Quốc gia | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Rwanda | 38,6 % dân số |
| 2 | Honduras | 17 % dân số |
| 3 | Guatemala | 9,7 % dân số |
| 4 | Colombia | 8,6 % dân số |
| 5 | Tajikistan | 7,3 % dân số |
| 6 | Indonesia | 6,7 % dân số |
| 7 | Peru | 5,9 % dân số |
| 8 | Georgia | 5,8 % dân số |
| 9 | Philippines | 5,3 % dân số |
| 10 | Ecuador | 4,7 % dân số |
| 53 | Nga | 0,1 % dân số |
| 54 | Síp | 0 % dân số |
| 55 | Séc | 0 % dân số |
| 56 | Slovenia | 0 % dân số |
| 57 | Thái Lan | 0 % dân số |
Xu hướng toàn cầu
Trong lịch sử, nghèo cực đoan toàn cầu đã chứng kiến sự sụt giảm mạnh mẽ từ khoảng 38% vào đầu những năm 1990 xuống dưới 9% vào cuối những năm 2010, phần lớn nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng ở Đông Á và Nam Á. Tuy nhiên, các ước tính hiện tại cho thấy tiến trình này đã bị đình trệ hoặc thậm chí đảo ngược nhẹ trong những năm gần đây. Những bước lùi do khủng hoảng y tế toàn cầu, lạm phát thực phẩm và năng lượng gia tăng, cùng với tần suất xung đột tăng lên đã đẩy hàng triệu người trở lại tình trạng dễ bị tổn thương về kinh tế. Các báo cáo mới nhất chỉ ra rằng khoảng 8,5% dân số thế giới, tương đương gần 700 triệu người, sống dưới chuẩn nghèo cực đoan 3,00 USD mỗi ngày. Trong khi thế giới trước đó đã đạt được mục tiêu giảm một nửa tỷ lệ nghèo trước thời hạn, quỹ đạo hiện tại cho thấy mục tiêu chấm dứt nghèo cực đoan vào năm 2030 khó có thể đạt được nếu không có sự tăng tốc đáng kể trong tăng trưởng bao trùm. Hơn nữa, trong khi nghèo cực đoan đã giảm, số người sống dưới các ngưỡng cao hơn, chẳng hạn như 8,30 USD mỗi ngày, vẫn ở mức cao và cho thấy ít sự cải thiện hơn trong 3 thập kỷ qua do tăng trưởng dân số ở các quốc gia thu nhập trung bình.
Mô hình khu vực
Sự chênh lệch khu vực về nghèo đói vẫn còn rõ rệt. Châu Phi cận Sahara hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong số người nghèo toàn cầu, với khoảng 67% những người nghèo cực đoan cư trú tại khu vực này. Nhiều quốc gia trong khu vực này phải vật lộn với tốc độ tăng trưởng dân số cao và tình trạng mong manh kéo dài, khiến việc giảm nghèo trở nên khó khăn. Ngược lại, Đông Á và Thái Bình Dương đã đạt được những mức giảm đáng kể nhất kể từ những năm 1990, chủ yếu nhờ vào sự chuyển đổi kinh tế của Trung Quốc. Nam Á cũng đã chứng kiến tiến bộ đáng kể, mặc dù khu vực này vẫn còn một số lượng lớn cá nhân sống gần chuẩn nghèo. Dữ liệu gần đây chỉ ra rằng Trung Đông và Bắc Phi là khu vực duy nhất mà tỷ lệ nghèo cực đoan liên tục tăng trong vài năm qua, một xu hướng phần lớn do bất ổn dân sự và bất ổn kinh tế ở các quốc gia mong manh. Ở các khu vực thu nhập cao, trọng tâm vẫn là nghèo tương đối và các mạng lưới an sinh xã hội.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
SI.POV.DDAY - Định nghĩa
- Tỷ lệ phần trăm dân số sống dưới 2,15 đô la mỗi ngày (PPP năm 2017).
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 57 quốc gia (2023)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) của Rwanda là 38,6 % dân số vào năm 2023, xếp thứ #1 trong số 57 quốc gia.
Từ năm 2000 đến 2023, Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) của Rwanda đã thay đổi từ 82,3 thành 38,6 (-53.1%).
Chuẩn nghèo cực đoan quốc tế hiện được đặt ở mức 3,00 USD mỗi người mỗi ngày theo ngang giá sức mua (PPP) năm 2021. Ngưỡng này đại diện cho chuẩn nghèo quốc gia trung vị của các quốc gia nghèo nhất thế giới và được các tổ chức quốc tế sử dụng để theo dõi tiến trình hướng tới các mục tiêu phát triển toàn cầu như Các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
Việc cập nhật phản ánh dữ liệu gần đây hơn về giá cả toàn cầu và chi phí sinh hoạt. Các điều chỉnh định kỳ là cần thiết để đảm bảo chuẩn nghèo tiếp tục đại diện cho cùng một sức mua thực tế. Mức 3,00 USD sử dụng giá năm 2021, thay thế cho mức 2,15 USD trước đó dựa trên giá năm 2017.
Nghèo tuyệt đối sử dụng một ngưỡng tiền tệ cố định, như 3,00 USD một ngày, để đo lường việc không có khả năng chi trả cho các nhu cầu sinh tồn cơ bản giữa các quốc gia khác nhau. Nghèo tương đối xác định chuẩn nghèo là một tỷ lệ phần trăm trong thu nhập trung vị của chính quốc gia đó, đo lường mức độ tiêu chuẩn sống của một cá nhân thấp hơn bao nhiêu so với mức trung bình của xã hội họ.
Đối với các quốc gia thiếu các cuộc khảo sát hộ gia đình gần đây, các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật dự báo hiện tại (nowcasting). Điều này bao gồm việc lấy dữ liệu mới nhất hiện có và điều chỉnh dựa trên mức tăng trưởng tài khoản quốc gia của quốc gia đó. Nếu hoàn toàn không có cuộc khảo sát nào, tỷ lệ nghèo thường được ước tính dựa trên mức trung bình có trọng số dân số của các quốc gia tương tự trong khu vực.
Các tỷ lệ nghèo tiền tệ tiêu chuẩn chỉ đo lường mức thu nhập hoặc tiêu dùng. Tuy nhiên, Chỉ số Nghèo đa chiều (MPI) bao gồm các chỉ số phi tiền tệ như dinh dưỡng, tỷ lệ tử vong ở trẻ em và số năm đi học. Điều này cung cấp một cái nhìn rộng hơn về phúc lợi mà các con số tiền tệ đơn thuần có thể bỏ lỡ, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển nơi các dịch vụ còn khan hiếm.
Theo dữ liệu mới nhất hiện có, Châu Phi cận Sahara có tỷ lệ nghèo cực đoan cao nhất thế giới. Khoảng hai phần ba số người nghèo cực đoan trên thế giới sống ở khu vực này. Trong khi các khu vực khác đã chứng kiến sự sụt giảm nghèo đói, Châu Phi cận Sahara tiếp tục đối mặt với những thách thức từ xung đột, biến đổi khí hậu và tăng trưởng dân số cao.
Số liệu Tỷ lệ nghèo ($2.15/ngày) của Rwanda được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.