Rwanda Chi tiêu quân sự (% GDP)
Chi tiêu quân sự tính theo tỷ trọng GDP, bao gồm lực lượng vũ trang, bộ quốc phòng và lực lượng bán quân sự.
Trang này sử dụng quan sát World Bank mới nhất hiện có (2024). Các tập dữ liệu cấp quốc gia thường chậm hơn so với năm dương lịch hiện tại vì chúng phụ thuộc vào báo cáo và xác nhận chính thức.
Xu hướng lịch sử
Tổng quan
Chi tiêu quân sự (% GDP) của Rwanda là 1,25 % GDP vào năm 2024, xếp thứ #94 trong số 146 quốc gia.
Từ năm 1973 đến 2024, Chi tiêu quân sự (% GDP) của Rwanda đã thay đổi từ 1,88 thành 1,25 (-33.8%).
Trong thập kỷ qua, Chi tiêu quân sự (% GDP) ở Rwanda đã thay đổi 13.1%, từ 1,1 % GDP vào năm 2014 thành 1,25 % GDP vào năm 2024.
Rwanda ở đâu?
Rwanda
- Châu lục
- Châu Phi
- Quốc gia
- Rwanda
- Tọa độ
- -2.00°, 30.00°
Dữ liệu lịch sử
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 1973 | 1,88 % GDP |
| 1974 | 1,47 % GDP |
| 1975 | 1,63 % GDP |
| 1976 | 1,61 % GDP |
| 1977 | 2,15 % GDP |
| 1978 | 1,59 % GDP |
| 1979 | 1,75 % GDP |
| 1980 | 1,88 % GDP |
| 1981 | 2,04 % GDP |
| 1982 | 2 % GDP |
| 1983 | 1,9 % GDP |
| 1984 | 1,6 % GDP |
| 1985 | 1,59 % GDP |
| 1986 | 1,8 % GDP |
| 1987 | 1,68 % GDP |
| 1988 | 1,59 % GDP |
| 1989 | 1,75 % GDP |
| 1990 | 3,73 % GDP |
| 1991 | 5,51 % GDP |
| 1992 | 4,29 % GDP |
| 1993 | 4,54 % GDP |
| 1994 | 3,44 % GDP |
| 1995 | 0,61 % GDP |
| 1996 | 5,33 % GDP |
| 1997 | 4,17 % GDP |
| 1998 | 4,38 % GDP |
| 1999 | 4,45 % GDP |
| 2000 | 3,54 % GDP |
| 2001 | 3,4 % GDP |
| 2002 | 3,05 % GDP |
| 2003 | 2,45 % GDP |
| 2004 | 1,97 % GDP |
| 2005 | 1,74 % GDP |
| 2006 | 1,64 % GDP |
| 2007 | 1,37 % GDP |
| 2008 | 1,31 % GDP |
| 2009 | 1,33 % GDP |
| 2010 | 1,22 % GDP |
| 2011 | 1,09 % GDP |
| 2012 | 1,04 % GDP |
| 2013 | 1,05 % GDP |
| 2014 | 1,1 % GDP |
| 2015 | 1,21 % GDP |
| 2016 | 1,24 % GDP |
| 2017 | 1,25 % GDP |
| 2018 | 1,24 % GDP |
| 2019 | 1,2 % GDP |
| 2020 | 1,47 % GDP |
| 2021 | 1,51 % GDP |
| 2022 | 1,33 % GDP |
| 2023 | 1,25 % GDP |
| 2024 | 1,25 % GDP |
So sánh toàn cầu
Trong số tất cả các quốc gia, Ukraina có Chi tiêu quân sự (% GDP) cao nhất ở mức 34,48 % GDP, trong khi Haiti có mức thấp nhất ở mức 0,07 % GDP.
Rwanda được xếp hạng ngay trên Congo - Kinshasa (1,23 % GDP) và ngay dưới Jamaica (1,27 % GDP).
Định nghĩa
Chi tiêu quân sự đo lường tổng nguồn lực tài chính được một quốc gia phân bổ cho các lực lượng vũ trang và các hoạt động liên quan đến quốc phòng. Theo định nghĩa tiêu chuẩn được sử dụng bởi Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), dựa trên khung của NATO, chi tiêu này bao gồm tất cả các khoản chi thường xuyên và chi đầu tư cho các lực lượng vũ trang, bao gồm lực lượng gìn giữ hòa bình, bộ quốc phòng và các cơ quan chính phủ khác tham gia vào các dự án quốc phòng. Chỉ số này bao gồm chi phí nhân sự cho cả nhân viên quân sự và dân sự, lương hưu, dịch vụ xã hội cho nhân viên, vận hành và bảo trì, mua sắm thiết bị, nghiên cứu và phát triển quân sự, và xây dựng quân sự. Nó cũng bao gồm viện trợ quân sự cung cấp cho các quốc gia khác, được ghi nhận trong ngân sách của bên tài trợ. Nó thường loại trừ phòng thủ dân sự và các khoản chi tiêu lịch sử cho các hoạt động quân sự trong quá khứ, chẳng hạn như trợ cấp cho cựu chiến binh, giải ngũ và tiêu hủy vũ khí. Thước đo này đóng vai trò là thước đo đầu vào chính về sức mạnh quân sự của một quốc gia và ưu tiên kinh tế đặt vào an ninh quốc gia.
Công thức
Tổng chi tiêu quân sự = Chi phí nhân sự (Lương + Lương hưu + Dịch vụ xã hội) + Vận hành và Bảo trì + Mua sắm (Thiết bị + Hệ thống) + Nghiên cứu và Phát triển + Xây dựng quân sự + Viện trợ quân sự
Phương pháp luận
Việc thu thập dữ liệu cho chi tiêu quân sự dựa trên sự kết hợp của các nguồn sơ cấp và thứ cấp. Các nguồn sơ cấp bao gồm các ấn phẩm chính thức của chính phủ như ngân sách quốc gia, sách trắng quốc phòng, thống kê tài chính và phản hồi cho các bảng câu hỏi hàng năm từ các cơ quan quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) và Tổ chức An ninh và Hợp tác Châu Âu (OSCE). Các nguồn thứ cấp bao gồm phân tích của chuyên gia, các tạp chí và bộ dữ liệu quốc tế từ IMF và NATO. Các tổ chức lớn như SIPRI và Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) chuẩn hóa dữ liệu này để đảm bảo khả năng so sánh, mặc dù vẫn còn khó khăn do mức độ minh bạch khác nhau. Các hạn chế bao gồm chi tiêu 'ngoài ngân sách', nơi các khoản tiền từ doanh thu tài nguyên thiên nhiên hoặc các doanh nghiệp do quân đội sở hữu không được báo cáo trong ngân sách trung ương, và việc sử dụng tỷ giá hối đoái thị trường (MER) so với ngang giá sức mua (PPP), điều này có thể làm sai lệch sức mua thực tế của ngân sách quốc phòng trong các nền kinh tế khác nhau.
Các biến thể phương pháp luận
- Gánh nặng quân sự. Đo lường chi tiêu quân sự dưới dạng tỷ lệ phần trăm của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), cho thấy tỷ trọng tài sản quốc gia dành cho quân đội.
- Chi tiêu bình quân đầu người. Tính toán tổng chi tiêu quân sự chia cho dân số quốc gia để cho thấy chi phí trung bình trên mỗi công dân.
- Giá cố định so với Giá hiện hành. Giá hiện hành cho thấy chi tiêu theo giá trị danh nghĩa, trong khi giá cố định điều chỉnh theo lạm phát để tiết lộ những thay đổi thực tế về sức mua theo thời gian.
- PPP quân sự. Điều chỉnh chi tiêu bằng cách sử dụng ngang giá sức mua dành riêng cho lĩnh vực quốc phòng để tính đến chi phí nhân sự và mua sắm địa phương thấp hơn ở các quốc gia đang phát triển.
Sự khác biệt giữa các nguồn
Mặc dù SIPRI và IISS là các cơ quan có thẩm quyền chính, các con số thường khác nhau vì IISS thường sử dụng các ước tính ngân sách trong khi SIPRI ưu tiên chi tiêu thực tế; ngoài ra, dữ liệu của NATO tuân theo các định nghĩa liên minh nghiêm ngặt có thể bao gồm hoặc loại trừ các chi phí bán quân sự khác nhau so với Ngân hàng Thế giới.
Giá trị tốt là bao nhiêu?
Gánh nặng quân sự trên 4% GDP thường được coi là cao, trong khi mức trung bình toàn cầu thường dao động trong khoảng 2,2% đến 2,5%. Đối với hầu hết các quốc gia phát triển, ngưỡng 2% GDP là một chuẩn mực chung để đóng góp vào các liên minh an ninh tập thể.
Xếp hạng thế giới
Xếp hạng Chi tiêu quân sự (% GDP) năm 2024 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 146 quốc gia.
| Hạng | Quốc gia | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Ukraina | 34,48 % GDP |
| 2 | Israel | 8,78 % GDP |
| 3 | Algeria | 7,97 % GDP |
| 4 | Ả Rập Xê-út | 7,3 % GDP |
| 5 | Nga | 7,05 % GDP |
| 6 | Myanmar (Miến Điện) | 6,79 % GDP |
| 7 | Oman | 5,59 % GDP |
| 8 | Armenia | 5,48 % GDP |
| 9 | Azerbaijan | 4,99 % GDP |
| 10 | Kuwait | 4,84 % GDP |
| 94 | Rwanda | 1,25 % GDP |
| 142 | Zimbabwe | 0,35 % GDP |
| 143 | Papua New Guinea | 0,31 % GDP |
| 144 | Ireland | 0,24 % GDP |
| 145 | Mauritius | 0,15 % GDP |
| 146 | Haiti | 0,07 % GDP |
Xu hướng toàn cầu
Các ước tính hiện tại cho thấy chi tiêu quân sự toàn cầu đã đạt mức cao kỷ lục khoảng 2,89 nghìn tỷ USD, đánh dấu năm tăng trưởng thứ 11 liên tiếp. Dữ liệu gần đây chỉ ra mức tăng thực tế khoảng 2,9% trên tất cả các khu vực, phản ánh sự gia tăng đáng kể của căng thẳng địa chính trị và các mối lo ngại về an ninh. Sự tập trung chi tiêu vẫn ở mức cao, với 5 quốc gia chi tiêu nhiều nhất—Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Đức và Ấn Độ—chiếm gần 60% tổng chi tiêu toàn cầu. Trong khi Hoa Kỳ vẫn là quốc gia chi tiêu tuyệt đối lớn nhất, tỷ trọng tương đối của nước này trong chi tiêu thế giới đã giảm nhẹ khi các quốc gia khác đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa quốc phòng. Gánh nặng quân sự toàn cầu cũng đã tăng lên khoảng 2,5% GDP toàn cầu. Một xu hướng đáng chú ý là sự chuyển dịch từ ngân sách nặng về nhân sự sang tăng cường đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và các hệ thống vũ khí thông thường tiên tiến, với các dự báo cho thấy tổng chi tiêu toàn cầu có thể vượt quá 4,7 nghìn tỷ USD vào năm 2035 nếu các mô hình tăng trưởng gần đây tiếp tục duy trì.
Mô hình khu vực
Các mô hình khu vực cho thấy sự tương phản sắc nét về cả khối lượng và tốc độ tăng trưởng. Châu Âu gần đây đã trải qua mức tăng chi tiêu quốc phòng hàng năm nhanh nhất kể từ Chiến tranh Lạnh, với một số quốc gia có mức tăng trưởng hai con số khi họ đặt mục tiêu đạt ngưỡng 2% GDP. Trung Đông duy trì gánh nặng quân sự cao nhất toàn cầu, với dữ liệu gần đây cho thấy khu vực này phân bổ trung bình 4,2% GDP cho quốc phòng, do các xung đột cục bộ. Châu Á và Châu Đại Dương đã chứng kiến hơn 3 thập kỷ tăng trưởng không gián đoạn, phần lớn dẫn đầu bởi quá trình hiện đại hóa quân sự của Trung Quốc, hiện chiếm khoảng 12% chi tiêu toàn cầu. Ngược lại, Châu Phi và Mỹ Latinh thường có gánh nặng quân sự thấp hơn, mặc dù các thách thức an ninh nội bộ ở một số tiểu vùng nhất định đã dẫn đến các đợt tăng cục bộ. Bắc Mỹ tiếp tục thống trị về mặt tuyệt đối, chiếm khoảng 33% tổng chi tiêu quân sự toàn cầu.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
MS.MIL.XPND.GD.ZS - Định nghĩa
- Chi tiêu quân sự tính theo tỷ trọng GDP, bao gồm lực lượng vũ trang, bộ quốc phòng và lực lượng bán quân sự.
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 146 quốc gia (2024)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
Chi tiêu quân sự (% GDP) của Rwanda là 1,25 % GDP vào năm 2024, xếp thứ #94 trong số 146 quốc gia.
Từ năm 1973 đến 2024, Chi tiêu quân sự (% GDP) của Rwanda đã thay đổi từ 1,88 thành 1,25 (-33.8%).
Theo các tiêu chuẩn mới nhất hiện có, chẳng hạn như định nghĩa của SIPRI, chi tiêu quân sự bao gồm lương hưu hưu trí cho nhân viên quân sự và các dịch vụ xã hội cho gia đình họ. Tuy nhiên, một số báo cáo ngân sách quốc gia loại trừ các chi phí này, điều này có thể dẫn đến sự khác biệt giữa các bộ dữ liệu quốc tế và các con số chính thức của chính phủ. Báo cáo nhất quán vẫn là một thách thức đối với các so sánh toàn cầu.
Chi tiêu quân sự đo lường tổng nguồn lực mà một quốc gia phân bổ cho các lực lượng vũ trang của mình, bao gồm lương nhân viên, bảo trì và xây dựng. Chuyển giao vũ khí đề cập cụ thể đến hoạt động buôn bán vũ khí và phần cứng quốc tế. Trong khi chi tiêu là một đầu vào tài chính, chuyển giao vũ khí theo dõi khối lượng thiết bị di chuyển qua biên giới giữa các quốc gia.
Gánh nặng quân sự là tỷ trọng trong Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia dành cho chi tiêu quân sự. Nó đóng vai trò là một chỉ số về chi phí kinh tế tương đối của việc duy trì các lực lượng vũ trang. Gánh nặng cao hơn cho thấy một tỷ lệ lớn hơn các nguồn lực quốc gia đang được chuyển hướng từ các lĩnh vực dân sự như giáo dục hoặc y tế.
Sự khác biệt xảy ra do sự khác biệt trong định nghĩa, chẳng hạn như có bao gồm các lực lượng bán quân sự hoặc các hoạt động không gian hay không. Hơn nữa, một số nguồn sử dụng ước tính ngân sách trong khi những nguồn khác đợi báo cáo chi tiêu thực tế. Các vấn đề về minh bạch cũng buộc các tổ chức phải sử dụng các mô hình ước tính khác nhau cho các quốc gia không công khai đầy đủ chi tiết quốc phòng.
Chi tiêu là một thước đo đầu vào và không tương quan trực tiếp với khả năng hoặc hiệu quả quân sự. Các yếu tố như sự tinh vi về công nghệ, huấn luyện quân đội, địa lý chiến lược và tham nhũng có thể tác động đáng kể đến mức độ sức mạnh mà một quốc gia có được từ chi tiêu của mình. Chi tiêu cao không phải lúc nào cũng đảm bảo sức mạnh hoạt động hoặc an ninh vượt trội.
Số liệu Chi tiêu quân sự (% GDP) của Rwanda được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.